| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
SGKC-00037
| Bộ GD và ĐT | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | | H. | 2015 | 0 | Hỏng | | |
| 2 |
SGKC-00040
| Bộ GD và ĐT | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | | H. | 2015 | 0 | Hỏng | | |
| 3 |
SGKC-00081
| Bộ GD và ĐT | An toàn giao thông cho nụ cười trẻ thơ | | H. | 2017 | 0 | Hỏng | | |
| 4 |
SGK1-00018
| Hồ Ngọc Đại | Tiếng việt lớp 1 - tập 3 - CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2014 | 0 | Hỏng | | 02 |
| 5 |
SGK1-00020
| Hồ Ngọc Đại | Em tập viết lớp 1- tập 1- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 5000 | Hỏng | | 02 |
| 6 |
SGK1-00021
| Hồ Ngọc Đại | Em tập viết lớp 1- tập 1- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 5000 | Hỏng | | 02 |
| 7 |
SGK1-00022
| Hồ Ngọc Đại | Em tập viết lớp 1- tập 1- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 5000 | Hỏng | | 02 |
| 8 |
SGK1-00032
| Hồ Ngọc Đại | Em tập viết lớp 1- tập 2- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 7500 | Hỏng | | |
| 9 |
SGK1-00035
| Hồ Ngọc Đại | Em tập viết lớp 1- tập 2- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 7500 | Hỏng | | |
| 10 |
SGK1-00046
| Hồ Ngọc Đại | Tiếng Việt lớp 1- tập 1- CNGD | Giáo dục Việt Nam | H. | 2016 | 8500 | Hỏng | | |
|