| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Tân | VHTT-00031 | Văn học và tuổi trẻ - số 3(351)/2016 | Đinh Văn Vang | 08/01/2026 | 14 |
| 2 | Bùi Thị Tân | STK1-00072 | Ôn luyện tiếng Việt 1 | Đặng Thị Lanh | 08/01/2026 | 14 |
| 3 | Cao Thị Thơ | SHCM-00048 | Kể chuyện về gia thế chủ tịch Hồ Chí Minh | Chu Trọng Huyến | 07/01/2026 | 15 |
| 4 | Cao Thị Thơ | STKC-00815 | Những ngày thơ ấu | Nguyễn Hồng | 07/01/2026 | 15 |
| 5 | Đặng Thị Giang | SNV1-00154 | Toán 1- SGV-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/10/2025 | 112 |
| 6 | Đặng Thị Giang | SGK1-00255 | Toán1-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/10/2025 | 112 |
| 7 | Đỗ Thị Tươi | SNV4-00127 | Toán 4 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 119 |
| 8 | Đỗ Thị Tươi | SGK4-00617 | Tiếng Việt 4 - T2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 8 |
| 9 | Đỗ Thị Tươi | SGK4-00452 | Toán 4 - T2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 8 |
| 10 | Đỗ Thị Tươi | SNV4-00156 | Tiếng Việt 4 - T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 8 |
| 11 | Đỗ Thị Tươi | STK4-00007 | 150 bài văn hay 4 | Thái Quang Vinh | 14/01/2026 | 8 |
| 12 | Đỗ Thị Tươi | VHTT-00039 | Văn học và tuổi trẻ - số 4(354+355)/2016 | Đinh Văn Vang | 14/01/2026 | 8 |
| 13 | Đồng Thị Hải Yến | SNV3-00143 | Tiếng Việt 3 - Tập 2 - SGV - CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 9 |
| 14 | Đồng Thị Hải Yến | SGK3-00366 | Toán 3 - T2 - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 9 |
| 15 | Đồng Thị Hải Yến | SGK3-00386 | Tiếng Việt 3 - T2 - CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 9 |
| 16 | Đồng Thị Hải Yến | VHTT-00029 | Văn học và tuổi trẻ - số 39/2015 | Đinh Văn Vang | 13/01/2026 | 9 |
| 17 | Đồng Thị Hải Yến | STK3-00014 | Tiếng việt cơ bản 3 | Nguyễn Trí | 13/01/2026 | 9 |
| 18 | Đồng Thị Hải Yến | SNV3-00124 | Toán 3 - SGV - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 119 |
| 19 | Hoàng Thị Lan Phương | VHTT-00028 | Văn học và tuổi trẻ - số 332+334/2015 | Đinh Văn Vang | 08/01/2026 | 14 |
| 20 | Hoàng Thị Lan Phương | STK2-00112 | Tuyển Chọn 400 Bài Tập Toán 2 | Tô Hoài Phong | 08/01/2026 | 14 |
| 21 | Lê Thị Duyên | SGK1-00251 | Toán1-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/09/2025 | 118 |
| 22 | Lê Thị Duyên | VHTT-00015 | Văn học và tuổi trẻ - số 4+5/2015 | Đinh Văn Vang | 16/01/2026 | 6 |
| 23 | Lê Thị Duyên | STK1-00001 | Bồi dưỡng Toán 1 | Trần Diên Hiển | 16/01/2026 | 6 |
| 24 | Lê Thị Duyên | SGK1-00268 | Tiếng việt1-tập 2-CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 6 |
| 25 | Lê Thị Duyên | SNV1-00138 | Tiếng Việt 1-tập 2- SGV-CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 6 |
| 26 | Lê Thị Duyên | SNV1-00151 | Toán 1- SGV-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 6 |
| 27 | Lê Thị Lợi | SHCM-00051 | Chuyện kể từ Làng Sen | Chu Trọng Huyến | 07/01/2026 | 15 |
| 28 | Lê Thị Lợi | STKC-00703 | Bồi dưỡng Kỹ năng sống | Kim Long | 07/01/2026 | 15 |
| 29 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | SNV4-00128 | Toán 4 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/10/2025 | 104 |
| 30 | Nguyễn Thị Duyên An | SNV1-00155 | Toán 1- SGV-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/10/2025 | 112 |
| 31 | Nguyễn Thị Duyên An | SGK1-00256 | Toán1-CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/10/2025 | 112 |
| 32 | Nguyễn Thị Duyên An | VHTT-00036 | Văn học và tuổi trẻ - số 3(351)/2016 | Đinh Văn Vang | 21/01/2026 | 1 |
| 33 | Nguyễn Thị Duyên An | STK1-00002 | Bài tập trắc nghiệm Toán 1 | Đỗ Sỹ Hóa | 21/01/2026 | 1 |
| 34 | Nguyễn Thị Duyên An | SNV1-00139 | Tiếng Việt 1-tập 2- SGV-CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 1 |
| 35 | Nguyễn Thị Duyên An | SGK1-00269 | Tiếng việt1-tập 2-CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 1 |
| 36 | Nguyễn Thị Huệ | VHTT-00055 | Văn học và tuổi trẻ - số 9/2016 | Đinh Văn Vang | 10/01/2026 | 12 |
| 37 | Nguyễn Thị Huệ | STK2-00080 | Bồi dưỡng toán hay và khó lớp 2 | Nguyễn Đức Tấn | 10/01/2026 | 12 |
| 38 | Nguyễn Thị Loan | VHTT-00033 | Văn học và tuổi trẻ - số 3(351)/2016 | Đinh Văn Vang | 10/01/2026 | 12 |
| 39 | Nguyễn Thị Loan | STK3-00050 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Toán 3- Tập 1 | Đỗ Trung Hiệu | 10/01/2026 | 12 |
| 40 | Nguyễn Thị Minh Huệ | SNV5-00121 | Toán 5 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/10/2025 | 112 |
| 41 | Nguyễn Thị Minh Huệ | VHTT-00040 | Văn học và tuổi trẻ - số 4(354+355)/2016 | Đinh Văn Vang | 21/01/2026 | 1 |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Huệ | STK5-00026 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 5 theo chuyên đề | Nguyễn Đức Tấn | 21/01/2026 | 1 |
| 43 | Nguyễn Thị Minh Huệ | SGK5-00428 | Tiếng Việt 5 - T2- CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 1 |
| 44 | Nguyễn Thị Minh Huệ | SGK5-00358 | Toán 5 - T2 - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 1 |
| 45 | Nguyễn Thị Minh Huệ | SNV5-00141 | Tiếng Việt 5 - T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 1 |
| 46 | Nguyễn Thị Minh Phương | SNV4-00157 | Tiếng Việt 4 - T2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 8 |
| 47 | Nguyễn Thị Minh Phương | SGK4-00453 | Toán 4 - T2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/01/2026 | 8 |
| 48 | Nguyễn Thị Minh Phương | SGK4-00618 | Tiếng Việt 4 - T2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 14/01/2026 | 8 |
| 49 | Nguyễn Thị Minh Phương | STK4-00008 | Những bài làm văn mẫu 4 - tập 1 | Trần Thị Thìn | 14/01/2026 | 8 |
| 50 | Nguyễn Thị Minh Phương | VHTT-00038 | Văn học và tuổi trẻ - số 3(351)/2016 | Đinh Văn Vang | 14/01/2026 | 8 |
| 51 | Nguyễn Thị Minh Phương | SNV4-00130 | Toán 4 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/09/2025 | 118 |
| 52 | Nguyễn Thị Phương Dung | SNV2-00088 | Toán 2 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 26/09/2025 | 118 |
| 53 | Nguyễn Thị Phương Dung | VHTT-00010 | Văn học và tuổi trẻ - số 4+5/2015 | Đinh Văn Vang | 16/01/2026 | 6 |
| 54 | Nguyễn Thị Phương Dung | STK2-00012 | Tuyển chọn các bài Toán đố 2 nâng cao | Huỳnh Quốc Hùng | 16/01/2026 | 6 |
| 55 | Nguyễn Thị Phương Dung | SNV2-00104 | Tiếng Việt 2 - tập 2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 6 |
| 56 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGK2-00137 | Toán 2 - Tập 2- CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/01/2026 | 6 |
| 57 | Nguyễn Thị Phương Dung | SGK2-00290 | Tiếng Việt 2 - Tập 2- CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/01/2026 | 6 |
| 58 | Nguyễn Thị Thu.Vh | SNV5-00126 | Toán 5 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/10/2025 | 105 |
| 59 | Nguyễn Thị Tuyến | SNV3-00130 | Toán 3 - SGV - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/10/2025 | 105 |
| 60 | Nguyễn Thị Tuyết | VHTT-00022 | Văn học và tuổi trẻ - số 332+334/2015 | Đinh Văn Vang | 07/01/2026 | 15 |
| 61 | Nguyễn Thị Tuyết | STK4-00019 | Để học giỏi Toán 4 | Nguyễn Đức Tấn | 07/01/2026 | 15 |
| 62 | Nguyễn Thúy Lan | SNV5-00122 | Toán 5 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/10/2025 | 104 |
| 63 | Phạm Thị Kiên | SNV2-00087 | Toán 2 - SGV | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 119 |
| 64 | Phạm Thị Kiên | SGK2-00136 | Toán 2 - Tập 2- CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 9 |
| 65 | Phạm Thị Kiên | SGK2-00289 | Tiếng Việt 2 - Tập 2- CD | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 9 |
| 66 | Phạm Thị Kiên | SNV2-00103 | Tiếng Việt 2 - tập 2 - SGV | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 9 |
| 67 | Phạm Thị Kiên | VHTT-00027 | Văn học và tuổi trẻ - số 332+334/2015 | Đinh Văn Vang | 13/01/2026 | 9 |
| 68 | Phạm Thị Kiên | STK2-00014 | 500 bài Toán trắc nghiệm | Phạm Đình Thực | 13/01/2026 | 9 |
| 69 | Phạm Thị Kim Ngân | SNV3-00125 | Toán 3 - SGV - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/10/2025 | 104 |
| 70 | Phạm Thị Luyến | VHTT-00025 | Văn học và tuổi trẻ - số 332+334/2015 | Đinh Văn Vang | 10/01/2026 | 12 |
| 71 | Phạm Thị Luyến | STK1-00082 | Giúp em giỏi toán 1 | Phạm Đình Thực | 10/01/2026 | 12 |
| 72 | Quách Thị Lan Anh | SHCM-00047 | Những mẩu chuyện về đời hoạt động của Hồ Chủ Tịch | Trần Dân Tiên | 08/01/2026 | 14 |
| 73 | Quách Thị Lan Anh | VHTT-00026 | Văn học và tuổi trẻ - số 332+334/2015 | Đinh Văn Vang | 08/01/2026 | 14 |
| 74 | Trịnh Thị Ngọc | SNV3-00126 | Toán 3 - SGV - CD | ĐỖ ĐỨC THÁI | 09/10/2025 | 105 |